베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lôi thôi" (1)
lôi thôi

영어
형용사filthy
Phòng của anh ấy rất lôi thôi.
His room is filthy.
관련 단어 "lôi thôi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lôi thôi" (1)
Phòng của anh ấy rất lôi thôi.
His room is filthy.
